FANDOM


Số.603 Battleship Water Demon
戦艦水鬼
Chỉ số

Icon HP HP

415

Icon Gun Hỏa lực

188 (188)

Icon Armor Giáp

168 (168)

Icon Torpedo Ngư lôi

0 (0)

Icon Evasion Né tránh

?

Icon AA Đối không

88 (88)

Icon Aircraft Sức chứa

6

Icon ASW Đối ngầm

?

Icon Speed Tốc độ

Chậm

Icon LOS Tầm nhìn

?

Icon Range Tầm bắn

Xa

Icon Luck May mắn

60 (60)
Trang bị

Icon Aircraft

RedGunHeavy 20inch Twin Cannon 0
RedGunHeavy 20inch Twin Cannon 0
Radar Surface Radar Mk.II 0
Seaplane Abyssal Recon Plane 6
603

Số.604 Battleship Water Demon
戦艦水鬼
Chỉ số

Icon HP HP

500

Icon Gun Hỏa lực

198 (198)

Icon Armor Giáp

200 (200)

Icon Torpedo Ngư lôi

0 (0)

Icon Evasion Né tránh

?

Icon AA Đối không

96 (96)

Icon Aircraft Sức chứa

6

Icon ASW Đối ngầm

?

Icon Speed Tốc độ

Chậm

Icon LOS Tầm nhìn

?

Icon Range Tầm bắn

Xa

Icon Luck May mắn

90 (90)
Trang bị

Icon Aircraft

RedGunHeavy 20inch Twin Cannon 0
RedGunHeavy 20inch Twin Cannon 0
Radar Surface Radar Mk.II 0
Seaplane Abyssal Recon Plane 6
604

Lời thoại

Sự kiện Tiếng Nhật Tiếng Việt Ghi chú
Giới thiệu
Play
ヤクニタタヌ…イマイマシイ……ガラクタドモメッ!! Đồ vô dụng... phiền nhiễu... rác rưởi!!
Tấn công
Play
ナキサケンデ…シズンデイケェ! Khóc to lên... chìm đi!
Bị tấn công
Play
ナカナカ…ヤルジャナイカ… Không tệ... ngươi là... Không phải ác quỷ, mà là người khác.
Chìm
Play
ヒカリ…アフレル…ミナモニ…ワタシモ…ソウ…あぁっ…! Ánh sáng... tràn đầy... trên mặt nước... Ta cũng vậy... phải... Ah...! Tương tự với khi Nagato bị chìm (đề cập tới những quả bom nguyên tử).


Thông tin bên lề

Danh sách địch · Danh sách tàu người chơi
Thông thường

Destroyer I-Class · Destroyer Ro-Class · Destroyer Ha-Class · Destroyer Ni-Class · Light Cruiser Ho-Class · Light Cruiser He-Class · Light Cruiser To-Class · Torpedo Cruiser Chi-Class · Heavy Cruiser Ri-Class · Heavy Cruiser Ne-Class · Light Carrier Nu-Class · Standard Carrier Wo-Class · Battleship Ru-Class · Battleship Ta-Class · Battleship Re-Class · Transport Ship Wa-Class · Submarine Ka-Class · Submarine Yo-Class · Submarine So-Class · PT Imp Pack · Artillery Imp

Boss

Armored Carrier Demon · Armored Carrier Princess · Floating Fortress · Anchorage Demon · Anchorage Princess · Escort Fortress · Southern Demon · Southern War Demon · Southern War Princess · Airfield Princess · Battleship Princess · Harbour Princess · Isolated Island Demon · Northern Princess · Aircraft Carrier Demon  · Midway Princess · Aircraft Carrier Princess · Destroyer Princess · Aircraft Carrier Water Demon · Light Cruiser Demon · Battleship Water Demon · Harbour Water Demon · Anchorage Water Demon · Seaplane Tender Princess · Air Defense Princess · Light Cruiser Princess · Submarine Princess · Destroyer Water Demon · Isolated Island Princess · Supply Depot Princess · Heavy Cruiser Princess · Destroyer Ancient Princess · Lycoris Princess · Central Princess · Destroyer Ancient Demon · Submarine Summer Princess · Battleship Summer Princess · Harbour Summer Princess · Heavy Cruiser Summer Princess

Ad blocker interference detected!


Wikia is a free-to-use site that makes money from advertising. We have a modified experience for viewers using ad blockers

Wikia is not accessible if you’ve made further modifications. Remove the custom ad blocker rule(s) and the page will load as expected.

Vòng quanh Wikia

Wiki ngẫu nhiên