FANDOM


Nếu muốn xem thêm chi tiết về các loại tàu thì vào đây

Danh sách từ 1-80

# Cấp độ Tên Trang bị loại Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
1 Pháo đơn 12cm
Equipment1-1

RedGunLight12cm単装砲
Pháo chính, Nhẹ Icon Gun+1
Icon AA+1
DD, CL(T), AV, LHA, AR, AS, CT, AO
2 Pháo 2 nòng 12.7cm
Equipment2-1

RedGunLight12.7cm連装砲
Pháo chính, Nhẹ Icon Gun+2
Icon AA+2
DD, CL(T), AV, LHA, AR, AS, CT, AO
3
Pháo cao xạ 2 nòng 10cm
Equipment3-1

GreenGunDP10cm連装高角砲
Pháo chính, Nhẹ, Đối không Icon Gun+2
Icon AA+7
DD, CL(T), AV, LHA, AR, AS, CT, AO
4 Pháo đơn 14cm
Equipment4-1

RedGunMedium14cm単装砲
Pháo chính, Trung bình Icon Gun+2
Icon Hit +1
CL(T), CA(V), BB(V), CT
5
Pháo 3 nòng 15.5cm (chính)
Equipment5-1

RedGunMedium15.5cm三連装砲(主砲)
Pháo chính, Trung bình Icon Gun+7
Icon AA+4
Icon Hit +1
CL(T), CA(V), BB(V), CT
6
Pháo 2 nòng 20.3cm
Equipment6-1

RedGunMedium20.3cm連装砲
Pháo chính, Trung bình Icon Gun+8
Icon AA+3
CL(T), CA(V), BB(V), CT
7 Pháo 2 nòng 35.6cm
Equipment7-1

RedGunHeavy35.6cm連装砲
Pháo chính, Nặng Icon Gun+15
Icon AA+4
FBB, BB(V)
8
Pháo 2 nòng 41cm
Equipment8-1

RedGunHeavy41cm連装砲
Pháo chính, Nặng Icon Gun+20
Icon AA+4
FBB, BB(V)
9

Pháo 3 nòng 46cm
Kcimgc (46)

RedGunHeavy46cm三連装砲
Pháo chính, Nặng Icon Gun+26
Icon AA+5
FBB, BB(V)
10 Pháo cao xạ 2 nòng 12.7cm
Equipment10-1

GreenGunDP12.7cm連装高角砲
Pháo phụ, Đối không Icon Gun+2
Icon AA+4
Icon Hit+1
Tất cả trừ DD, AO và SS/SSV

# Cấp độ Tên Trang bị loại Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
11 Pháo đơn 15.2cm
Kcimgc (38)

YellowGun15.2cm単装砲
Pháo phụ Icon Gun+2
Icon Hit+1
Tất cả trừ DD, AO và SS/SSV
12
Pháo 3 nòng 15.5cm (phụ)
Kcimgc (42)

YellowGun15.5cm三連装砲(副砲)
Pháo phụ Icon Gun+7
Icon AA+3
Icon Hit+2
Tất cả trừ DD, AO và SS/SSV
13 Ngư lôi 3 ống 61cm
Equipment13-1

Torpedo61cm三連装魚雷
Ngư lôi Icon Torpedo+5 DD, CL(T), CA(V), Bismarck Drei, SS(V), CT
14 Ngư lôi 4 ống 61cm
Equipment14-1

Torpedo61cm四連装魚雷
Ngư lôi Icon Torpedo+7 DD, CL(T), CA(V), Bismarck Drei, SS(V), CT
15
Ngư lôi 4 ống 61cm (Ôxy)
Equipment15-1

Torpedo61cm四連装(酸素)魚雷
Ngư lôi Icon Torpedo+10 DD, CL(T), CA(V), Bismarck Drei, SS(V), CT
16 Máy bay ném ngư lôi Kiểu 97
Equipment16-1

BluePlane九七式艦攻
Máy bay ném ngư lôi Icon Torpedo+5
Icon ASW+4
Icon LOS+1
CV(L),CVB , Hayasui Kai
17
Tenzan (Thiên sơn)
Equipment17-1

BluePlane天山
Máy bay ném ngư lôi Icon Torpedo+7
Icon ASW+3
Icon LOS+1
CV(L), CVB, Hayasui Kai
18

Ryuusei (Sao băng)
Equipment18-1

BluePlane流星
Máy bay ném ngư lôi Icon Torpedo+10
Icon ASW+4
Icon LOS+1
CV(L), CVB, Hayasui Kai
19 Máy bay tiêm kích Kiểu 96
Equipment19-1

GreenPlane九六式艦戦
Máy bay tiêm kích Icon AA+2 CV(L), CVB, LHA
20 Máy bay tiêm kích Kiểu 0 Mẫu 21
Equipment20-1

GreenPlane零式艦戦21型
Máy bay tiêm kích Icon AA+5 CV(L), CVB, LHA

# Cấp độ Tên Trang bị loại Chỉ số +


Lớp tàu sử dụng


Chế tạo
21
Máy bay tiêm kích Kiểu 0 Mẫu 52
Equipment21-1

GreenPlane零式艦戦52型
Máy bay tiêm kích Icon AA+6 CV(L), CVB, LHA
22

Reppuu
Equipment22-1

(Cuồng Phong)
GreenPlane烈風

Máy bay tiêm kích Icon AA+10 CV(L), CVB, LHA
23 Máy bay ném bom bổ nhào Kiểu 99
Equipment23-1

RedPlane九九式艦爆
Máy bay ném bom bổ nhào Icon Dive+5
Icon ASW+3
CV, CVL
24
Suisei(Tuệ Tinh)
Equipment24-1

RedPlane彗星
Máy bay ném bom bổ nhào Icon Dive+8
Icon ASW+3
CV, CVL
25 Thủy phi cơ trinh sát Kiểu 0
Equipment25-1

Seaplane零式水上偵察機
Thủy phi cơ trinh sát Icon Dive+1
Icon AA+1
Icon ASW+2
Icon Hit+1
Icon LOS+5
CL, CA(V), FBB, BB(V), SSV, AV, AS, CT, AO
26
Zuiun(Lợi vân)
Equipment26-1

Seaplane瑞雲
Thủy phi cơ oanh tạc Icon Dive+4
Icon AA+2
Icon ASW+4
Icon Hit+1
Icon LOS+6
CAV, BBV, SSV, AV, AO
27
Radar phòng không Kiểu 13
Equipment27-1

Radar13号対空電探
Radar nhỏ Icon AA+2
Icon Hit+1
Icon LOS+3
tất cả trừ SS/SSV
28
Radar bề mặt Kiểu 22
Equipment28-1

Radar22号対水上電探
Radar nhỏ Icon Hit+3
Icon LOS+5
tất cả trừ SS/SSV
29

Radar bề mặt Kiểu 33
Equipment29-1

Radar33号対水上電探
Radar nhỏ Icon Hit+5
Icon LOS+7
tất cả trừ SS/SSV
30
Radar phòng không Kiểu 21
Equipment30-1

Radar21号対空電探
Radar lớn Icon AA+4
Icon Hit+2
Icon LOS+4
Kasumi Kai Ni B, CL(T), CA(V), FBB, BB(V), CV(L), CVB, AV, CT

# Cấp độ Tên Loại trang bị Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
31

Radar bề mặt Kiểu 32
Equipment31-1

Radar32号対水上電探
Radar lớn Icon Hit+8
Icon LOS+10
Kasumi Kai Ni B, CL(T), CA(V), FBB, BB(V), CV(L), CVB, AV, CT
32

Radar phòng không Kiểu 14
Equipment32-1

Radar14号対空電探
Radar lớn Icon AA+6
Icon Hit+4
Icon LOS+5
Kasumi Kai Ni B, CL(T), CA(V), FBB, BB(V), CV(L), CVB, AV, CT
33 Tuabin hơi nước cải tiến
Equipment33-1

Turbine改良型艦本式タービン
Động cơ cải tiến Icon Evasion+6 Tất cả
34
Nồi hơi tăng cường
Equipment34-1

Turbine強化型艦本式缶
Động cơ cải tiến Icon Evasion+10 Tất cả
35
Đạn kiểu 3
Equipment35-1

GreenAmmo三式弾
Đạn Icon AA+5 CA(V), FBB, BB(V)
36

Đạn xuyên giáp Kiểu 91
Equipment36-1

RedAmmo九一式徹甲弾
Đạn Icon Gun+8
Icon Hit+1
FBB, BB(V)
37 Súng máy 7.7mm
Equipment37-1

GreenGunMG7.7mm機銃
Vũ khí đối không Icon AA+2
Icon Evasion+1
tất cả trừ SS/SSV
38 Súng máy 12.7mm
Equipment38-1

GreenGunMG12.7mm単装機銃
Vũ khí đối không Icon AA+3
Icon Evasion+1
tất cả trừ SS/SSV
39
Súng máy 25mm 2 nòng
Equipment39-1

GreenGunMG25mm連装機銃
Vũ khí đối không Icon AA+5
Icon Evasion+1
Tất cả trừ SS/SSV
40
Súng máy 25mm 3 nòng
Equipment40-1

GreenGunMG25mm三連装機銃
Vũ khí đối không Icon AA+6
Icon Evasion+1
tất cả trừ SS/SSV

# Cấp độ Tên Loại trang bị Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
41 Ko-hyoteki Kiểu A
Equipment41-1

Torpedo甲標的 甲
Tàu ngầm bỏ túi Icon Torpedo+12 Abukuma Kai Ni, CLT, SS(V), AV trừ Akitsushima
42 Đội sửa chữa khẩn cấp
Equipment42-1

EmergencyRepair応急修理要員
Kiểm soát thiệt hại Tất cả Không
43


Nữ thần sửa chữa khẩn cấp
Equipment43-1

EmergencyRepair応急修理女神
Kiểm soát thiệt hại Tất cả Không
44 Bom chống tàu ngầm Kiểu 94
Equipment44-1

DepthCharge九四式爆雷投射機
Thiết bị đối ngầm Icon ASW+5 DD, CL(T), AV, CT
45

Bom chống tàu ngầm Kiểu 3
Equipment45-1

DepthCharge三式爆雷投射機
Thiết bị đối ngầm Icon ASW+8 DD, CL(T), AV, CT
46 Máy định vị sóng âm Kiểu 93
Equipment46-1

Sonar九三式水中聴音機
SONAR,Thiết bị đối ngầm Icon ASW+6
Icon Hit+1
DD, CL(T), SS(V), Akitsushima Kai, CT, Hayasui Kai
47

Máy định vị sóng âm Kiểu 3
Equipment47-1

Sonar三式水中探信儀
SONAR,Thiết bị đối ngầm Icon ASW+10
Icon Hit+2
DD, CL(T), SS(V), Akitsushima Kai, CT, Hayasui Kai
48 Pháo cao xạ 12.7cm
Equipment48-1

GreenGunDP12.7cm単装高角砲
Pháo chính, Nhẹ, Đối không Icon Gun+1
Icon AA+3
DD, CL(T), AV, LHA, AR, AS, CT, AO Không
49
Súng máy 25mm
Equipment49-1

GreenGunMG25mm単装機銃
Vũ khí đối không Icon AA+4
Icon Evasion+1
Tất cả trừ SS/SSV
50

Pháo 2 nòng 20.3cm (Số 3)
Equipment50-1

RedGunMedium20.3cm(3号)連装砲
Pháo chính, Trung bình Icon Gun+10
Icon AA+4
CL(T), CA(V), BB(V), CT Không

# Cấp độ Tên Loại trang bị Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
51
Pháo phản lực 30 ống 12cm
Equipment51-1

GreenGunMG12cm30連装噴進砲
Vũ khí đối không Icon AA+8 Tất cả trừ SS/SSV Không
52

Ryuusei Kai (Sao băng)
Equipment52-1

BluePlane流星改
Máy bay ném ngư lôi Icon Torpedo+13
Icon LOS+2
Icon ASW+3
CV(L), CVB, Hayasui Kai
53


Reppuu Kai (Cuồng phong)
Equipment53-1

GreenPlane烈風改
Máy bay tiêm kích Icon AA+12 CV(L), CVB, LHA Không
54

Saiun (đám mây rực rỡ)
Equipment54-1

YellowPlane
Máy bay trinh sát
彩雲
Máy bay trinh sát Icon Hit+2
Icon LOS+9
CV, CVL
55

Shiden Kai 2 (Tử điện)
Equipment55-1

GreenPlane紫電改二
Máy bay tiêm kích Icon AA+9
Icon Evasion+3
CV(L), CVB, LHA
56



Shinden Kai (Chấn điện)
Equipment56-1

GreenPlane震電改

Máy bay tiêm kích Icon AA+15 CV(L), CVB, LHA Không
57

Suisei Mẫu 12A
Equipment57-1

RedPlane彗星一二型甲
Máy bay ném bom bổ nhào Icon Dive+10
Icon ASW+3
Icon LOS+1
CV, CVL
58

Ngư lôi O2 5 ống 61cm
Equipment58-1

Torpedo61cm五連装(酸素)魚雷
Ngư lôi Icon Torpedo+12
Icon Hit+1
DD, CL(T), CA(V), Bismarck Drei, SS(V), CT Không
59
Thủy phi cơ quan sát Kiểu 0
Equipment59-1

Seaplane零式水上観測機
Thủy phi cơ trinh sát Icon AA+2
Icon ASW+4
Icon Dive+1
Icon Hit+2
Icon LOS+6
CL, CA(V), FBB, BB(V), SSV, AV, AS, CT, AO
60

Máy bay tiêm kích-ném bom Kiểu 0 Mẫu 62
Equipment60-1

RedPlane零式艦戦62型
Máy bay ném bom bổ nhào Icon AA+4
Icon ASW+3
Icon Dive+4
CV(L), CVB

# Cấp độ Tên Loại trang bị Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
61
Máy bay trinh sát Kiểu 2
Equipment61-1

YellowPlane
Máy bay trinh sát
二式艦上偵察機
Máy bay trinh sát Icon AA+1
Icon Hit+3
Icon LOS+7
CV, CVL
62


Seiran Nguyên mẫu (Tình lam)
Equipment62-1

Seaplane試製晴嵐
Thủy phi cơ ném ngư lôi Icon Dive+11
Icon ASW+6
Icon Hit+1
Icon LOS+6
CAV, BBV, SSV, AV, AO Không
63 Pháo 2 nòng 12.7cm Mẫu B Kai 2
Equipment63-1

RedGunLight12.7cm連装砲B型改二
Pháo chính, Nhẹ Icon Gun+3
Icon AA+2
DD, CL(T), AV, LHA, AR, AS, CT, AO
64

Ju 87C Kai
Equipment64-1

RedPlaneJu87C改
Máy bay ném bom bổ nhào Icon Dive+9
Icon ASW+5
Icon Hit+1
CV, CVL Không
65
Pháo 2 nòng 15.2cm
Equipment65-1

RedGunMedium15.2cm連装砲
Pháo chính, Trung bình Icon Gun+4
Icon AA+3
Icon Hit+3
CL(T), CA(V), BB(V), CT
66

Pháo cao xạ 8cm
Equipment66-1

GreenGunDP8cm高角砲
Pháo phụ, Đối không Icon Gun+1
Icon AA+6
Icon Hit+2
Tất cả trừ DD, SS(V), AO Không
67
Ngư lôi O2 mũi tàu 53cm
Equipment67-1

Torpedo53cm艦首(酸素)魚雷
Ngư lôi Icon Torpedo+15
Icon Hit+2
DD, CL(T), CA(V), Bismarck Drei, SS(V), CT Không
68 Tàu đổ bộ lớp Daihatsu
Equipment68-1

LandingCraft大発動艇
Tàu đổ bộ Xem ở trong trang Kasumi Kai Ni (B), Satsuki Kai Ni, Верный, Ooshio Kai Ni, Mutsuki Kai Ni, Kisaragi Kai Ni, Abukuma Kai Ni, AV trừ Akitsushima, LHA, Hayasui Kai Không
69

Trực thăng quan sát Kiểu Ka
Equipment69-1

Heliカ号観測機
Máy bay lên thẳng Icon ASW+9
Icon Hit+1
CAV, CVL, BBV, LHA, AR, AS, AO Không
70
Máy bay theo dõi/liên lạc Kiểu 3
Equipment70-1

Subplane三式指揮連絡機(対潜)
Máy bay đối ngầm Icon ASW+7
Icon LOS+1
Icon Hit+2
CVL, LHA Không

# Cấp độ Tên Loại trang bị Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
71

Pháo cao xạ 2 nòng 10cm (Bệ pháo)
Equipment71-1

GreenGunDP10cm連装高角砲(砲架)
Pháo phụ, Đối không Icon Gun+1
Icon AA+7
Icon Hit+1
Tất cả trừ DD, AO và SS/SSV Không
72
Đáy tàu chống ngư lôi (Trung bình)
Equipment72-1

Expansion Bulge (Medium)
Giáp tăng cường
増設バルジ(中型艦)
Giáp tăng cường (Trung bình) Icon Armor+7
Icon Evasion-2
CA(V), CVL, AV, AR, AS, CT, Верный
73
Đáy tàu chống ngư lôi (Lớn)
Equipment73-1

Expansion Bulge (Medium)
Giáp tăng cường
増設バルジ(大型艦)
Giáp tăng cường (Lớn) Icon Armor+8
Icon Evasion-3
FBB, BB(V), CV
74 Đèn rọi
Equipment74-1

Searchlight探照灯
Icon LOS+2 DD, CL, CA(V), FBB, BB(V), AV, Remodelled CT Không
75 Thùng chuyên chở
Equipment75-1

Drumドラム缶(輸送用)
DD, CL, CAV, AV, LHA, AO
76 Pháo 2 nòng 38cm
Equipment76-1

RedGunHeavy38cm連装砲
Pháo chính, Nặng Icon Gun+16
Icon AA+1
Icon Hit+1
FBB, BB(V) Không
77 Pháo 2 nòng 15cm
Equipment77-1

YellowGun15cm連装副砲
Pháo phụ Icon Gun+4
Icon AA+2
Icon Hit+2
Tất cả trừ DD, AO và SS/SSV Không
78 Pháo đơn 12.7cm
Equipment78-1

RedGunLight12.7cm単装砲
Pháo chính, Nhẹ

Icon Gun+2
Icon Hit+1

DD, CL(T), AV, LHA, AR, AS, CT, AO Không
79
Zuiun (Không đội 634)
Equipment79-1

Seaplane瑞雲(六三四空)
Thuỷ phi cơ oanh tạc Icon Dive+6
Icon AA+2
Icon ASW+5
Icon Hit+1
Icon LOS+6
CAV, BBV, SSV, AV, AO Không
80

Zuiun Mẫu 12
Equipment80-1

Seaplane瑞雲12型
Thuỷ phi cơ oanh tạc Icon Dive+7
Icon AA+3
Icon ASW+5
Icon Hit+1
Icon LOS+6
CAV, BBV, SSV, AV, AO Không

Danh sách từ 81-150

# Cấp độ Tên Trang bị loại Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
81


Zuiun Mẫu 12 (Không đội 634)
Equipment81-1

Seaplane瑞雲12型(六三四空)
Thuỷ phi cơ oanh tạc Icon Dive+9
Icon AA+3
Icon ASW+6
Icon Hit+1
Icon LOS+7
CAV, BBV, SSV, AV, AO Không
82
Máy bay ném ngư lôi Kiểu 97 (Không đội 931)
Equipment82-1

BluePlane九七艦攻(九三一空)
Máy bay ném ngư lôi Icon Torpedo+6
Icon ASW+7
Icon LOS+2
CV(L), CVB, Hayasui Kai Không
83

Tenzan (Không đội 931)
Equipment83-1

BluePlane天山(九三一空)
Máy bay ném ngư lôi Icon Torpedo+9
Icon ASW+8
Icon LOS+2
CV(L), CVB, Hayasui Kai Không
84

2cm Flakvierling 38
Equipment84-1

GreenGunMG2cm 四連装FlaK 38
Vũ khí đối không Icon AA+7
Icon Hit+1
Tất cả trừ SS/SSV Không
85

3.7cm FlaK M42
Equipment85-1

GreenGunMG3.7cm FlaK M42
Vũ khí đối không Icon Gun+1
Icon AA+8
Icon Hit+1
Tất cả trừ SS/SSV Không
86

Trang bị sửa chữa tàu
Equipment86-1

Facility艦艇修理施設
Công cụ AR Không
87

Nồi hơi nhiệt, áp cao kiểu mới
Equipment87-1

Turbine 新型高温高圧缶
Động cơ cải tiến Icon Evasion+13 Tất cả Không
88

Radar bề mặt Kiểu 22 Kai 4
Equipment88-1

Radar22号対水上電探改四
Radar nhỏ Icon Hit+8
Icon LOS+5
Icon ASW+2
Tất cả trừ SS(V) Không
89

Radar phòng không Kiểu 21 Kai
Equipment89-1

Radar21号対空電探改
Radar lớn Icon AA+5
Icon Hit+3
Icon LOS+6
Icon Evasion+1
Kasumi Kai Ni B, CL(T), CA(V), FBB, BB(V), CV(L), CVB, AV, CT Không
90
Pháo 2 nòng 20.3cm (Số 2)
Equipment90-1

RedGunMedium20.3cm(2号)連装砲
Pháo chính, Trung bình Icon Gun+9
Icon AA+3
Icon Hit+1
CL(T), CA(V), BB(V), CT Không

# Cấp độ Tên Trang bị loại Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
91
Pháo cao xạ 2 nòng 12.7cm (Mẫu sau)
12.7cm late 3

GreenGunDP12.7cm連装高角砲(後期型)
Pháo phụ, Đối không Icon Gun+2
Icon AA+5
Icon ASW+1
Icon Hit+1
Icon Evasion+1
DD, CL(T), AV, LHA, AR, AS, CT, AO Không
92 Súng máy 40mm Kiểu HI 2 nòng
Slotitem 092

GreenGunMG毘式40mm連装機銃
Vũ khí đối không Icon AA+6
Icon Evasion+1
Tất cả trừ SS(V) Không
93


Máy bay ném ngư lôi Kiểu 97 (Đội Tomonaga)
Slotitem 093

BluePlane九七式艦攻(友永隊)
Máy bay ném ngư lôi Icon Torpedo+11
Icon AA+1
Icon ASW+5
Icon Hit+3
Icon LOS+4
CV(L), CVB, Hayasui Kai Không
94



Tenzan Mẫu 12 (Đội Tomonaga)
Slotitem 094

BluePlane天山一二型(友永隊)
Máy bay ném ngư lôi Icon Torpedo+14
Icon AA+1
Icon ASW+6
Icon Hit+3
Icon LOS+5
CV(L), CVB, Hayasui Kai Không
95


Ngư lôi mũi tàu ngầm 53cm (8 ống)
Slotitem 095

Torpedo潜水艦53cm艦首魚雷(8門)
Ngư lôi Icon Torpedo+16
Icon Hit+3
SS(V) Không
96

Máy bay tiêm kích Kiểu 0 Mẫu 21 (Tinh nhuệ)
Slotitem 096

GreenPlane零式艦戦21型(熟練)
Máy bay tiêm kích Icon AA+8
Icon Hit+2
Icon LOS+1
Icon Evasion+2
CV(L), CVB, LHA Không
97

Máy bay ném bom bổ nhào Kiểu 99 (Tinh nhuệ)
Slotitem 097

RedPlane九九式艦爆(熟練)
Máy bay ném bom bổ nhào Icon Dive+7
Icon AA+1
Icon ASW+4
Icon Hit+2
Icon LOS+2
CV(L), CVB Không
98

Máy bay ném ngư lôi Kiểu 97 (Tinh nhuệ)
Equipment098-1

BluePlane 九七式艦攻(熟練)
Máy bay ném ngư lôi Icon Torpedo+8
Icon ASW+5
Icon Hit+2
Icon LOS+2
CV(L), CVB, Hayasui Kai Không
99


Máy bay ném bom bổ nhào Kiểu 99 (Đội Egusa)
Equipment099-1

RedPlane 九九式艦爆(江草隊)
Máy bay ném bom bổ nhào Icon Dive+10
Icon ASW+5
Icon Hit+4
Icon LOS+3
CV(L), CVB Không
100



Suisei (Đội Egusa) (Tuệ tinh)
Equipment100-1

RedPlane 彗星(江草隊)
Máy bay ném bom bổ nhào Icon Dive+13
Icon AA+1
Icon ASW+5
Icon Hit+4
Icon LOS+4
CV(L), CVB Không

# Cấp độ Tên Trang bị loại Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
101 Pháo sáng
Equipment101-1

FlareIcon照明弾
DD, CL(T), CA(V), FBB, BB(V), AV, AR, AS Không
102

Thủy phi cơ trinh sát Kiểu 98 (Trinh sát đêm)
Equipment102-1

Seaplane九八式水上偵察機(夜偵)
Thuỷ phi cơ trinh sát Icon ASW+1
Icon Hit+1
Icon LOS+3
CL, CA(V), FBB, BB(V), SSV, AV, AS, CT, AO Không
103


Pháo 3 nòng 35.6cm Nguyên mẫu
Equipment103-1

RedGunHeavy 試製35.6cm三連装砲
Pháo chính, Nặng Icon Gun+18
Icon AA+5
Icon Hit+2
FBB, BB(V) Không
104

Pháo 2 nòng 35.6cm (Nguỵ trang)
Equipment104-1

RedGunHeavy 35.6cm連装砲(ダズル迷彩)
Pháo chính, Nặng Icon Gun+15
Icon AA+5
Icon Hit+1
Icon Evasion+1
FBB, BB(V) Không
105


Pháo 3 nòng 41cm Nguyên mẫu
Equipment105-1

RedGunHeavy 試製41cm三連装砲
Pháo chính, Nặng Icon Gun+22
Icon AA+5
Icon Hit+2
FBB, BB(V) Không
106

Radar phòng không Kiểu 13 Kai
Equipment106-1

Radar 13号対空電探改
Radar nhỏ Icon AA+4
Icon Hit+2
Icon Evasion+1
Icon LOS+4
Tất cả trừ SS/SSV Không
107



Phòng chỉ huy Hạm đội
Equipment107-1

Icon pchhd 艦隊司令部施設
Icon AA+1
Icon Hit+1
Icon Evasion+1
Icon LOS+1
Tất cả trừ DD (trừ Kasumi Kai Ni), SS(V), AR, AO Không
108

Thợ bảo trì máy bay trên hạm
Equipment108-1

Icon tbtmbth 熟練艦載機整備員
Icon Gun+10
Icon AA+1
Icon Hit+1
Icon LOS+1
CAV, BBV, CV(L), CVB, Akitsushima Kai, AO Không
109

Máy bay tiêm kích Kiểu 0 Mẫu 52C (Không đội 601)
Equipment109-1

GreenPlane 零戦52型丙(六〇一空)
Máy bay tiêm kích Icon AA+9
Icon Hit+1
Icon Evasion+1
CV(L), CVB, LHA Không
110


Reppuu (Không đội 601)
Equipment110-1

GreenPlane 烈風(六〇一空)
Máy bay tiêm kích Icon AA+11
Icon Hit+1
Icon Evasion+2
CV(L), CVB, LHA Không

# Cấp độ Tên Trang bị loại Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
111

Suisei (Không đội 601)
Equipment111-1

RedPlane彗星(六〇一空)
Máy bay ném bom bổ nhào Icon Dive+11
Icon ASW+4
Icon Hit+1
Icon LOS+1
CV(L), CVB Không
112

Tenzan (Không đội 601)
Equipment112-1

BluePlane天山(六〇一空)
Máy bay ném ngư lôi Icon Torpedo+10
Icon ASW+4
Icon Hit+1
Icon LOS+2
CV(L), Hayasui Kai,CVB Không
113


Ryuusei (Không đội 601)
Equipment113-1

BluePlane流星(六〇一空)
Máy bay ném ngư lôi Icon Torpedo+13
Icon ASW+5
Icon Hit+1
Icon LOS+3
CV(L), Hayasui Kai,CVB Không
114
Pháo 2 nòng 38cm Kai
Equipment114 1

RedGunHeavy38cm連装砲改
Pháo chính, Nặng Icon Gun+17
Icon AA+2
Icon Hit+3
FBB, BB(V) Không
115
Ar196 Kai
Equipment115 1

SeaplaneAr196改
Thuỷ phi cơ trinh sát Icon Dive+1
Icon AA+1
Icon ASW+5
Icon Hit+2
Icon LOS+5
CL, CA(V), FBB, BB(V), SSV, AV, AS, CT, AO Không
116

Đạn xuyên giáp Kiểu 1
116 card

RedAmmo一式徹甲弾
Đạn Icon Gun+9
Icon Hit+2
FBB, BB(V) Không
117


Pháo 2 nòng 46cm Nguyên mẫu
117 card

RedGunHeavy試製46cm連装砲

Pháo chính, Nặng

Icon Gun+23
Icon AA+4
Icon Hit+1
FBB, BB(V) Không
118


Shiun
118 card

Seaplane紫雲
Thuỷ phi cơ trinh sát Icon Dive+1
Icon ASW+2
Icon Hit+1
Icon LOS+8
CL, CA(V), FBB, BB(V), SSV, AV, AS, CT, AO Không
119 Pháo 2 nòng 14cm
Equipment119-1

RedGunMedium14cm連装砲
Pháo chính, Trung bình Icon Gun+3
Icon Hit+2
CL(T), CA(V), BB(V), CT Không
120 Trang bị cao xạ Kiểu 91
Equipment120-1

Aafd c91式高射装置
Trang bị cao xạ Icon AA+2
Icon Evasion+1
Tất cả trừ SS(V) Không

# Cấp độ Tên Trang bị loại Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
121
Trang bị cao xạ Kiểu 94
Equipment121-1

Aafd c94式高射装置
Trang bị cao xạ Icon AA+3
Icon Evasion+1
Tất cả trừ SS(V) Không
122

Pháo cao xạ 2 nòng 10cm + Trang bị cao xạ
Equipment122-1

GreenGunDP10cm連装高角砲+高射装置
Pháo chính, Nhẹ, Đối không, Trang bị cao xạ Icon Gun+3
Icon AA+10
Icon Hit+1
Icon Evasion+1
DD, CL(T), AV, LHA, AR, AS, CT, AO Không
123

Pháo 2 nòng 20.3cm SKC34
Equipment123-1

RedGunMediumSKC34 20.3cm連装砲
Pháo chính, Trung bình Icon Gun+10
Icon AA+2
Icon Hit+3
CL(T), CA(V), BB(V), CT Không
124


Radar FuMO25
Equipment124-1

RadarFuMO25 レーダー
Radar Icon Gun+3
Icon AA+7
Icon Hit+10
Icon LOS+9
Kasumi Kai Ni B, CL(T), CA(V), FBB, BB(V), CV(L), AV, CT Không
125
Ngư lôi O2 3 ống 61cm
Equipment125-1

Torpedo61cm三連装(酸素)魚雷
Ngư lôi Icon Torpedo+8
Icon Evasion+1
Icon Armor+1
DD, CL(T), CA(V), Bismarck Drei, SS(V), CT Không
126


WG42 (Wurfgerät 42)
Equipment126-1

Agat c WG42 (Wurfgerät 42)
Trang bị đối đất Icon Gun +1
Icon Armor -1
DD, CL, CAV, BBV, SS(V), AV, LHA, AS Không
127



Ngư lôi O2 Kiểu 95 Kai dạng FaT Nguyên mẫu
Equipment127-1

Torpedo 試製FaT仕様九五式酸素魚雷改
Ngư lôi tàu ngầm Icon Torpedo +14
Icon Hit +7
Icon Evasion +2
SS(V) Không
128



Pháo 2 nòng 51cm Nguyên mẫu
Equipment128-1

RedGunHeavy 試製51cm連装砲
Pháo chính, Siêu Nặng Icon Gun +30
Icon AA +5
Icon Hit +1
Icon Evasion -1
Yamato-class, remodelled Nagato-class Không
129

Quan sát viên lành nghề
Equipment129-1

Ssp c 熟練見張員
Nhân viên tàu mặt nước Icon AA+1
Icon Hit+2
Icon Evasion+3
Icon LOS+2
DD, CL(T), CA(V), FBB, BB(V), AV, AS, CT Không
130

Pháo cao xạ 2 nòng 12.7cm + Trang bị cao xạ
Equipment130-1

GreenGunDP 12.7cm高角砲+高射装置
Pháo phụ, Phòng không Icon Gun+1
Icon AA+8
Icon Hit+1
Icon Evasion+1
Tất cả trừ DD, SS(V), AO Không

# Cấp độ Tên Trang bị loại Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
131

Súng máy 25mm 3 nòng lắp tập trung
Equipment131-1

GreenGunMG 25mm三連装機銃 集中配備
Phòng không Icon AA+9
Icon Evasion+1
Tất cả trừ SS(V) Không
132

Máy định vị sóng âm Kiểu 0
132-1

Sonar 零式水中聴音機
SONAR,Thiết bị đối ngầm Icon ASW+11
Icon Hit+1
Icon Evasion+1
Icon LOS+1
CA(V), FBB, BB(V), CV(L), CVB, AV, LHA, AS Không
133


Pháo 3 nòng 381mm/50
Equipment133-1

RedGunHeavy 381mm/50 三連装砲
Pháo chính, Nặng Icon Gun+20
Icon AA+2
Icon Hit-3
Icon Evasion-1
FBB, BB(V) Không
134

Pháo tốc xạ 3 nòng OTO 152mm
Equipment134-1

YellowGun OTO 152mm三連装速射砲
Pháo phụ Icon Gun+8
Icon AA+2
Icon Hit+1
Icon Armor+1
Tất cả trừ DD, AO và SS/SSV Không
135

Pháo cao xạ đơn 90mm
Equipment135-1

GreenGunDP 90mm単装高角砲
Pháo phụ, phòng không Icon Gun+1
Icon AA+8
Icon Hit+1
Tất cả trừ DD, AO và SS/SSV Không
136

Vách ngăn bảo vệ dưới nước Kiểu Pugliese
Equipment136-1

Expansion Bulge (Medium)
Giáp tăng cường
プリエーゼ式水中防御隔壁
Giáp tăng cường (lớn) Icon Armor+7
Icon Evasion-1
FBB, BB(V), CV Không
137



Pháo 3 nòng 381mm/50 Kai
Equipment137-1

RedGunHeavy 381mm/50 三連装砲改
Pháo chính, nặng Icon Gun+21
Icon AA+4
Icon Hit-1
Icon Evasion-1
FBB, BB(V) Không
138


Tàu bay Kiểu 2
Equipment138-1

Large Flying Boat Icon
Tàu bay cỡ lớn
二式大艇
Tàu bay cỡ lớn Icon ASW+1
Icon Hit+1
Icon LOS+12
Akitsushima Không
139

Pháo 2 nòng 15.2cm Kai
Equipment139-1

RedGunMedium 連装砲改
Pháo chính, Trung bình Icon Gun+5
Icon AA+3
Icon Hit+4
CL(T), CA(V), BB(V), CT Không
140

Đèn rọi 150cm Kiểu 96
Equipment140-1

Searchlight 96式150cm探照灯
Đèn rọi cỡ lớn Icon AA+1
Icon LOS+3
FBB, BB(V) Không

# Cấp độ Tên Trang bị loại Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
141


Radar bề mặt Kiểu 32 Kai
Equipment141-1

Radar 32号対水上電探改
Radar lớn Icon Hit+9
Icon LOS+11
Kasumi Kai Ni B, CL(T), CA(V), FBB, BB(V), CV(L), CVB, AV, CT Không
142


Máy định tầm kép 15m + Radar Kiểu 21 Kai 2
Equipment142-1

Radar 二重測距儀+21号電探改二
Radar lớn Icon Gun+1
Icon AA+8
Icon Armor+1
Icon Hit+9
Icon Evasion+1
Icon LOS+7
FBB, BB(V) Không
143


Máy bay ném ngư lôi kiểu 97 (Đội Murata)
Equipment143-1

BluePlane 九七式艦攻(村田隊)
Máy bay ném ngư lôi Icon Torpedo+12
Icon AA+1
Icon ASW+5
Icon Hit+2
Icon LOS+4
Icon LOS+7
CV(L), Hayasui Kai, CVB Không
144



Tenzan Mẫu 12 (Đội Murata)
Equipment144-1

BluePlane 天山一二型(村田隊)
Máy bay ném ngư lôi Icon Torpedo +15
Icon AA +1
Icon ASW +6
Icon Hit +2
Icon LOS +4
CV(L), Hayasui Kai, CVB Không
145 Lương thực chiến đấu
Equipment145-1

Combat Provisions Icon 戦闘糧食
Lương thực chiến đấu Tất cả Không
146
Tiếp tế trên biển
Equipment146-1

Supplies Icon 洋上補給
Tiếp tế Icon Armor-2 AO Không
147
Pháo 2 nòng 120mm
Equipment147-1

RedGunLight 120mm連装砲
Pháo chính Icon Gun+3
Icon AA+2
Icon Hit+1
DD, CL(T), AV, LHA, AR, AS, CT, AO Không
148



Nanzan nguyên mẫu
Equipment148-1

RedPlane 試製南山
Máy bay ném bom bổ nhào Icon Dive+11
Icon AA+1
Icon ASW+4
Icon LOS+2
CV(L), CVB Không
149


Máy định vị sóng âm Kiểu 4
Equipment149-1

Sonar 零式水中聴音機

Sonar chống tàu ngầm Icon Dive+12
Icon Hit+1
DD, CL(T), SS(V), Akitsushima Kai, CT, Hayasui Kai Không
150
Cá thu đao đóng hộp
Canned Mackerel 150 Card

Combat Provisions Icon 秋刀魚の缶詰
Lương thực chiến đấu Tất cả Không

Danh sách từ 151-180

# Cấp độ Tên Trang bị loại Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
151



Keiun Nguyên mẫu (Mẫu trinh sát hạm)
Prototype Keiun (Carrier-based Reconnaissance Model) 151 Card

YellowPlane
Máy bay trinh sát
試製景雲(艦偵型)
Máy bay trinh sát Icon Gun+2
Icon Hit+2
Icon LOS+11
CVB Không
152

Máy bay tiêm kích Kiểu 0 Mẫu 52
(Tinh nhuệ)
Equipment152-1

GreenPlane 零式艦戦52型(熟練)

Máy bay tiêm kích Icon AA+9
Icon Hit+1
Icon Evasion +2
Icon LOS+1
CV(L), LHA, CVB Không
153


Máy bay tiêm kích Kiểu 0 Mẫu 52C
(Tiểu đội Iwai)
Equipment153-1

GreenPlane 零戦52型丙(付岩井小隊)

Máy bay tiêm kích Icon AA+10
Icon Hit+1
Icon Evasion+2
Icon LOS+1
CV(L), LHA, CVB Không
154



Máy bay tiêm kích Kiểu 0 Mẫu 62
(Tiêm kích-Ném bom/Đội Iwai)
Equipment154-1

RedPlane 零戦62型(爆戦/岩井隊)

Máy bay tiêm kích-Ném bom Icon Dive+4
Icon AA+7
Icon ASW+3
Icon Hit+1
Icon Evasion+2
Icon LOS+1
CV(L), CVB Không
155

Máy bay tiêm kích Kiểu 0 Mẫu 21
(Tiểu đội Iwamoto)
Equipment155-1

GreenPlane 零戦21型(付岩本小隊)

Máy bay tiêm kích Icon AA+9
Icon Hit+1
Icon Evasion+3
Icon LOS+1
CV(L), LHA, CVB Không
156


Máy bay tiêm kích Kiểu 0 Mẫu 52A
(Tiểu đội Iwamoto)
Equipment156-1

GreenPlane 零戦52型甲(付岩本小隊)

Máy bay tiêm kích Icon AA+11
Icon Hit+1
Icon Evasion+3
Icon LOS+1
CV(L), LHA, CVB Không
157



Máy bay tiêm kích Kiểu 0 Mẫu 53
(Đội Iwamoto)
Type 0 Fighter Model 53 (Iwamoto Squadron) 157 Card

GreenPlane 零式艦戦53型(岩本隊)

Máy bay tiêm kích Icon AA+12
Icon Hit+2
Icon Evasion+4
Icon LOS+3
CV(L), LHA, CVB Không
158

Bf 109T Kai
Bf 109T Kai 158 Card

GreenPlane Bf109T改

Máy bay tiêm kích Icon Gun+1
Icon AA+8
Icon Evasion+4
CV(L), LHA, CVB Không
159


Fw 190T Kai
Fw 190T Kai 159 Card

GreenPlane Fw190T改

Máy bay tiêm kích Icon Gun+2
Icon AA+10
Icon Evasion+2
CV(L), LHA, CVB Không
160

Pháo 2 nòng 10.5cm
10.5cm Twin Gun Mount 160 Card

GreenGunDP 10.5cm連装砲

Pháo phụ Icon Gun+3
Icon AA+6
Icon Hit+2
Icon Evasion+1
Tất cả trừ DD, AO, SS(V) Không

# Cấp độ Tên Trang bị loại Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
161



Pháo 3 nòng 16 inch Mk.7
Equipment161-1

RedGunHeavy 16inch三連装砲 Mk.7

Pháo chính nặng Icon Gun+24
Icon AA+3
Icon Hit+4
Icon Armor+1
FBB,BB,BBV Không
162

Pháo 2 nòng 203mm/53
203mm 53 Twin Gun Mount 162 Card

RedGunMedium 203mm/53 連装砲
Pháo chính, Trung bình Icon Gun+9
Icon AA+1
Icon Hit-2
CL(T), CA(V), BB(V), CT Không
163

Thủy phi cơ trinh sát Ro.43
Ro.43 Reconnaissance Seaplane 163 Card

Seaplane Ro.43水偵
Thủy phi cơ chiến đấu Icon Gun+1
Icon AA+1
Icon ASW+2
Icon Hit+2
Icon LOS+4
Icon Evasion+1
CL, CA(V), FBB, BB(V), SSV, AV, AS, CT, AO
164

Thủy phi cơ chiến đấu Ro.44
Ro.44 Seaplane Fighter 164 Card

Seaplane Ro.44水上戦闘機
Thủy phi cơ trinh sát Icon Dive+1
Icon AA+2
Icon ASW+1
Icon Hit+2
Icon LOS+1
Icon Evasion+1
Zara Kai, CAV, Lớp Nagato, Yamato và Vittorio Veneto sau khi nâng cấp, BBV, SSV, AV, AS, AO Không
165
Thủy phi cơ chiến đấu Kiểu 2 Kai
Type 2 Seaplane Fighter Kai 165 Card

Seaplane 二式水戦改
Thủy phi cơ chiến đấu Icon AA+3
Icon ASW+1
Icon Hit+1
Icon LOS+2
Icon Evasion+1
Zara Kai, CAV, Lớp Nagato, Yamato và Vittorio Veneto sau khi nâng cấp, BBV, SSV, AV, AS, AO Không
166
Thuyền Daihatsu (xe tăng hạng trung
Kiểu 89 & lục chiến đội)
Equipment-166-1

LandingCraft 大発動艇(八九式中戦車&陸戦隊)
Thuyền đổ bộ Kasumi Kai Ni (B), Satsuki Kai Ni, Верный, Ooshio Kai Ni, Mutsuki Kai Ni, Kisaragi Kai Ni, Abukuma Kai Ni, AV (ngoại trừ Akitsushima chưa nâng cấp), LHA, Hayasui Kai Không. Nâng cấp trong Akashi
167
Thuyền máy đặc biệt Kiểu 2
Equipment167-1

LandingCraft 特二式内火艇
Thuyền đổ bộ Kasumi Kai Ni (B), Satsuki Kai Ni, Верный, Ooshio Kai Ni, Abukuma Kai Ni, SS(V), AV (ngoại trừ Akitsushima chưa nâng cấp), LHA, Hayasui Kai Không. Nâng cấp trong Akashi
168 Máy bay tấn công từ mặt đất Kiểu 96
Type 96 Land-based Attack Aircraft 168 Card

LandbasePlane
Máy bay tấn công từ mặt đất
九六式陸攻
Máy bay tấn công từ mặt đất Icon Torpedo+8
Icon Dive+10
Icon AA+1
Icon ASW+2
Icon LOS+2
Không.
169
Máy bay tấn công từ mặt đất Kiểu 1
Type 1 Land-based Attack Aircraft 169 Card

LandbasePlane
Máy bay tấn công từ mặt đất
一式陸攻
Máy bay tấn công từ mặt đất Icon Torpedo+10
Icon Dive+12
Icon AA+2
Icon ASW+2
Icon LOS+3
Không.
169


Máy bay tấn công từ mặt đất Kiểu 1
(Không đội Nonaka)
Type 1 Land-based Attack Aircraft (Nonaka Squadron) 170 Card

LandbasePlane
Máy bay tấn công từ mặt đất
一式陸攻(野中隊)
Máy bay tấn công từ mặt đất Icon Torpedo+12
Icon Dive+13
Icon AA+3
Icon ASW+2
Icon Hit +1
Icon LOS+4
Không.

# Cấp độ Tên Trang bị loại Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
171

OS2U
OS2U 171 Card

Seaplane OS2U
Thủy phi cơ Icon Dive+1
Icon AA+1
Icon ASW+1
Icon Hit+2
Icon Evasion+1
Icon LOS+5
CL,CT,

CA(V), FBB,BB(V), AR,AS, AO,SSV

Không
172


Pháo 2 nòng 5inch Mk.28 mod.2
GreenGunDP 5inch連装砲 Mk.28 mod.2
Pháo phụ Icon Gun+4
Icon AA+9
Icon Armor+1
Icon Hit+2
Icon Evasion+1
Tất cả trừ SS(V)

và DD

Không
173


Pháo tự động 4 nòng Bofors 40mm
Bofors 40mm Quadruple Autocannon Mount 173 Card

GreenGunMG Bofors 40mm四連装機関砲
Súng máy Icon Gun+1
Icon AA+10
Icon Armor+1
Icon Hit+1
Icon Evasion+2
Tất cả trừ SS(V) Không
174 Ngư lôi 2 ống 53cm
53cm Twin Torpedo Mount 174 Card

Torpedo 53cm連装魚雷
Ngư lôi Icon Torpedo+3
Icon Evasion+2
DD,CL,CT,CLT,CA(V),

SS(V), Bismarck Drei

Không
175


Raiden
Raiden 175 Card

Interceptor Fighter Icon 2
Máy bay tiêm kích đánh chặn
雷電
Tiêm kích đánh chặn Icon AA+6
Icon Hit+5
Icon Evasion+2
Không
176

Máy bay tiêm kích Kiểu 3 Hien
Type 3 Fighter Hien 176 Card

Interceptor Fighter Icon 2
Máy bay tiêm kích đánh chặn
三式戦 飛燕
Tiêm kích đánh chặn Icon AA+8v
Icon Hit+1
Icon Evasion+3
Không
177



Máy bay tiêm kích Kiểu 3 Hien
(Phi hành chiến đội số 244)
Type 3 Fighter Hien (244th Air Combat Group) 177 Card

Interceptor Fighter Icon 2
Máy bay tiêm kích đánh chặn
三式戦 飛燕(飛行第244戦隊)
Tiêm kích đánh chặn Icon AA+9
Icon Hit+3
Icon Evasion+4
Không
178


PBY-5A Catalina
PBY-5A Catalina 178 Card

Large Flying Boat Icon
Tàu bay cỡ lớn
PBY-5A Catalina
Tàu bay cỡ lớn Icon ASW+2
Icon Hit+2
Icon LOS+9
Akitsushima Không
179


Ngư lôi 6 ống 61cm Nguyên mẫu (Ôxy)
Prototype 61cm Sextuple (Oxygen) Torpedo Mount 179 Card

Torpedo Ngư lôi 6 ống 61cm Nguyên mẫu (Ôxy)
Ngư lôi Icon Torpedo+14
Icon Hit+2
DD,CL,CT,CLT,CA,CAV,
SS,SSV, Bismarck drei
Không
180

Máy bay tấn công từ mặt đất
Kiểu 1 Mẫu 22A
Type 1 Land-based Attack Aircraft Model 22A 180 Card

LandbasePlane
Máy bay tấn công từ mặt đất
Máy bay tấn công từ mặt đất
Kiểu 1 Mẫu 22A
Máy bay tấn công từ mặt đất Icon Torpedo+11
Icon Dive+12
Icon AA+3
Icon ASW+2
Icon LOS+4
Không

# Cấp độ Tên Trang bị loại Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
181
Máy bay tiêm kích Kiểu 0 Mẫu 32
Type 0 Fighter Model 32 181 Card

GreenPlane Máy bay tiêm kích Kiểu 0 Mẫu 32
Máy bay tiêm kích Icon AA+5
Icon Evasion+2
CV,CVB,CVL Không
182

Máy bay tiêm kích Kiểu 0 Mẫu 32
(Tinh nhuệ)
Type 0 Fighter Model 32 (Skilled) 182 Card

GreenPlane Máy bay tiêm kích Kiểu 0 Mẫu 32
(Tinh nhuệ)
Máy bay tiêm kích Icon AA+8
Icon Evasion+4
Icon Hit+1
CV,CVB,CVL,LHA Không
183 ☆☆
☆☆
☆☆
Pháo 3 nòng 16 inch Mk.7+GFCS
16inch Triple Gun Mount Mk.7 + GFCS 183 Card

RedGunHeavy Pháo 3 nòng 16 inch Mk.7+GFCS
Pháo chính Icon Gun+24
Icon AA+3
Icon Hit+7
Icon Armor+1
Icon Evasion+1
BB,BBV,FBB Không
184

Re.2001 OR Kai
Re.2001 OR Kai 184 Card

GreenPlane Re.2001 OR Kai
Máy bay tiêm kích Icon Gun+3
Icon AA+6
Icon Evasion+2
CV,CVB,CVL,LHA Không
185


Máy bay tiêm kích Kiểu 3 Hien Mẫu 1D
Type 3 Fighter Hien Model 1D 185 Card

Interceptor Fighter Icon 2
Máy bay tiêm kích đánh chặn
Máy bay tiêm kích Kiểu 3 Hien Mẫu 1D
Máy bay tiêm kích đánh chặn Icon AA+9
Icon Hit+2
Icon Evasion+3
Không
186


Máy bay tấn công từ mặt đất
Kiểu 1 Mẫu 34
Type 1 Land-based Attack Aircraft Model 34 186 Card

LandbasePlane
Máy bay tấn công từ mặt đất
Máy bay tấn công từ mặt đất
Kiểu 1 Mẫu 34
Máy bay tấn công từ mặt đất Icon Torpedo+11
Icon Dive+12
Icon AA+4
Icon ASW+2
Icon Hit+1
Icon LOS+4
Không
187


Ginga
Ginga 187 Card

LandbasePlane
Máy bay tấn công từ mặt đất
Ginga
Máy bay tấn công từ mặt đất Icon Dive+14
Icon Torpedo+14
Icon AA+3
Icon ASW+7
Icon Hit+1
Icon LOS+3
Không
188


Re.2001 G Kai
Re.2001 G Kai 188 Card

BluePlane Re.2001 G Kai
Máy bay ném ngư lôi Icon Gun+3
Icon Torpedo+4
Icon AA+4
Icon Evasion+2
CV(L), CVB, Hayasui Kai Không
189
☆☆
☆☆
Re.2005 Kai
Re.2005 Kai 189 Card

GreenPlane Re.2005 Kai
Máy bay tiêm kích Icon Gun+1
Icon AA+11
Icon Evasion+3
CV,CVB,CVL,LHA Không
190

Pháo 2 nòng 38.1cm Mk.I
38.1cm Mk.I Twin Gun Mount 190 Card

RedGunHeavy Pháo 2 nòng 38.1cm Mk.I
Pháo chính Icon Gun+18
Icon AA+1
Icon Hit+1
BB,BBV,FBB Không

# Cấp độ Tên Trang bị loại Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
191

Pháo 8 nòng QF 2-pounder Pom-pom
QF 2-pounder Octuple Pom-pom Gun Mount 191 Card

GreenGunMG Pháo 8 nòng QF 2-pounder Pom-pom
Pháo phòng không Icon Gun +1
Icon AA+10
Tất cả trừ SS(V) Không
192


Pháo 2 nòng 38.1cm Mk.I/N Kai
38.1cm Mk.I N Twin Gun Mount Kai 192 Card

RedGunHeavy Pháo 2 nòng 38.1cm Mk.I/N Kai
Pháo chính Icon Gun+19
Icon AA+3
Icon Hit+2
BB,BBV,FBB Không
193
Daihatsu đặc biệt
Toku Daihatsu Landing Craft 193 Card

LandingCraft Daihatsu đặc biệt
Tàu đổ bộ không DD,CL,LHA,AV,AO Không
194

Laté 298B
Laté 298B 194 Card

Seaplane Laté 298B
Thủy phi cơ trinh sát Icon Gun+2, Icon Dive+5, Icon Torpedo+4, Icon AA+1, Icon ASW+2, Icon Evasion+1, Icon LOS+4 CA,CAV,FBB,BBV,

AV,SSV,AO,AS

Không
195
SBD
SBD 195 Card

RedPlane SBD
Máy bay ném boom bổ nhào Icon Gun+1 Icon Dive+6 Icon AA+2 Icon ASW+3 Icon Hit+1 Icon Evasion+2 Icon LOS+2 CV,CVL,CVB Không
196
TBD
TBD 196 Card

BluePlane TBD
Máy bay ném ngư lôi Icon Gun+1 Icon Torpedo+5 Icon ASW+4 Icon LOS+2 CV,CVL,CVB,AO Không
197

F4F-3
F4F-3 197 Card

GreenPlane F4F-3
Máy bay tiêm kích Icon Gun+1 Icon AA+4 Icon Evasion+2 CV,CVL,CVB,LHA Không
198
F4F-4
F4F-4 198 Card

GreenPlane F4F-4
Máy bay tiêm kích Icon Gun+1 Icon AA+5 Icon Evasion+2 Icon Hit+1 Icon LOS+1 CV,CVL,CVB,LHA Không
199

SB2U
SB2U 199 Card

RedPlane SB2U
Máy bay ném boom bổ nhào Icon Dive? Icon ASW? Icon Hit? Icon LOS? CV,CVL,CVB, Không
200



Jet Keiun Kai
Jet Keiun Kai 199 Card

JetBomberPlane
Máy bay ném bom phản lực
Jet Keiun Kai
Máy bay phản lực Icon Dive+15, Icon AA+6, Icon Hit+1, Icon LOS+3, Icon Range Long CVB không

Danh sách từ 201-250

>

# Cấp độ Tên Trang bị loại Chỉ số + Lớp tàu sử dụng Chế tạo
201



Kikka Kai
Kikka Kai 200 Card

JetBomberPlane
Máy bay ném bom phản lực
Kikka Kai
Máy bay phản lực Icon Dive+11, Icon AA+12, Icon Evasion+1, Icon Range Long CVB không
203


Đáy tàu chống ngư lôi (Trung bình)
Expansion Bulge (Medium)
Giáp tăng cường

Expansion Bulge (Medium)
Giáp tăng cường
艦本新設計 増設バルジ(中型艦)
Giáp tăng cường Icon Armor+8, Icon Evasion-1 Верный, CA(V),

CVL, AV, AR, AS, CT

không
204


Đáy tàu chống ngư lôi (Lớn)
Expansion Bulge (Medium)
Giáp tăng cường

Expansion Bulge (Medium)
Giáp tăng cường
艦本新設計 増設バルジ(大型艦)
Giáp tăng cường Icon Armor+10, Icon Evasion-2 (F)BB(V)

CV(B)

không
205

F6F-3
F6F-3 205 Card

GreenPlane F6F-3
Máy bay tiêm kích Icon Gun+1 Icon AA+8 Icon Hit+2 Icon Evasion+2 Icon LOS+4 CV(L), LHA Không
207

Zuiun (Không đội 631)(Lợi vân)
Equipment26-1

Seaplane瑞雲
Thủy phi cơ oanh tạc Icon Dive+7
Icon AA+2
Icon ASW+2
Icon Hit