FANDOM


  • Bạn có thể dùng Mẫu hạm hạng nhẹ (CVL), Thủy phi cơ mẫu hạm (AV) thay vì Mẫu hạm tiêu chuẩn (CV) để đi những expedition có yêu cầu. Tuy nhiên, nếu expedition nào có yêu cầu đặc biệt về chủng loại tàu chứa máy bay như CVL, AV thì những loại khác sẽ không thể thay thế.
  • Bạn có thể sử dụng Tàu ngầm hàng không (SSV) cho expedition SS trừ khi có ghi chú chính vã về chủng loại.
  • Tuần dương hạm hàng không (CAV) sẽ không được tính là Tuần dương hạm hạng nặng (CA).
  • Tuần dương hạm phóng lôi (CLT) sẽ không được tính là Tuần dương hạm hạng nhẹ (CL).
  • Thiết giáp hạm hàng không (BBV) sẽ không được tính là Thiết giáp hạm (BB). Ngược lại khi có yêu cầu dùng BBV thì các BB thường cũng không thể thay thế BBV.
  • Có thể xem qua trang thuật ngữdanh sách tàu theo phân loại để tham khảo tên về loại tàu và các kí hiệu viết tắt.

ID Tên Thời gian Exp Phần thưởng
HQ Tàu Fuel Ammo Steel Bauxite Vật phẩm
Trang 1: 鎮守府海域
1 練習航海 00:15 10 10 - 30 - -
2 長距離練習航海 00:30 20 15 - 100 30 - Bucket x1
3 警備任務 00:20 30 30 30 30 40 -
4 対潜警戒任務 00:50 30 40 - 60 - - Bucket x1 FBS x1
5 海上護衛任務 01:30 40 40 200 200 20 20
6 防空射撃演習 00:40 30 50 - - - 80 FBS x1
7 観艦式予行 01:00 60 120 - - 50 30 IC x1
8 観艦式 03:00 120 140 50 100 50 50 IC x2 Development material x1
A1 兵站強化任務 00:25 15 20(?) 45 45 - -
A2 海峡警備行動 00:55 40 45(?) 70 40 - 10 Development material x1 Bucket x1
A3 長時間対潜警戒 02:15 55 70 120 - 60 60 Development material x2 Bucket x1
Trang 2: 南西諸島海域
9 タンカー護衛任務 04:00 60 60 350 - - - FBS x1 Bucket x2
10 強行偵察任務 01:30 40 50 - 50 - 30 Bucket x1 IC x1
11 ボーキサイト輸送任務 05:00 40 40 - - - 250 FBS x1 Bucket x1
12 資源輸送任務 08:00 60 50 50 250 200 50 FBM x1 Development material x1
13 鼠輸送作戦 04:00 70 60 240 300 - - Bucket x2 FBS x1
14 包囲陸戦隊撤収作戦 06:00 90 100 - 240 200 - Bucket x1 Development material x1
15 囮機動部隊支援作戦 12:00 100 160 - - 300 400 FBL x1 Development material x1
16 艦隊決戦援護作戦 15:00 120 200 500 500 200 200 IC x2 Development material x2
Trang 3: 北方海域
17 敵地偵察作戦 00:45 30 40 70 70 50 -
18 航空機輸送作戦 05:00 60 60 - - 300 100 Bucket x1
19 北号作戦 06:00 60 70 400 - 50 30 FBS x1 Development material x1
20 潜水艦哨戒任務 02:00 40 50 - - 150 - Development material x1 FBS x1
21 北方鼠輸送作戦 02:20 45 55 320 270 - - FBS x1
22 艦隊演習 03:00 45 400 - 10 - -
23 航空戦艦運用演習 04:00 70 420 - 20 - 100
24 北方航路海上護衛 08:20 65 80 500 - - 150 Development material x2 Bucket x1
Trang 4: 西方海域
25 通商破壊作戦 40:00 80 180 900 - 500 -
26 敵母港空襲作戦 80:00 150 200 - - - 900 Bucket x3
27 潜水艦通商破壊作戦 20:00 80 60 - - 800 - Development material x1 FBS x2
28 西方海域封鎖作戦 25:00 100 140 - - 900 350 Development material x2 FBM x2
29 潜水艦派遣演習 24:00 100 100 - - - 100 Development material x1 FBS x1
30 潜水艦派遣作戦 48:00 100 150 - - - 100 Development material x3
31 海外艦との接触 02:00 50 50 - 30 - - FBS x1
32 遠洋練習航海 24:00 300 ? 50 50 50 50 FBL x1 Development material x3
Trang 5: 南方海域
33 前衛支援任務 00:15 Expedition hỗ trợ (thường)
34 艦隊決戦支援任務 00:30 Expedition hỗ trợ (boss)
35 MO作戦 07:00 100 100 - - 240 280 FBS x2 Development material x1
36 水上機基地建設 09:00 100 100 480 - 200 200 FBM x2 Bucket x1
37 東京急行 02:45 50 65 - 380 270 - FBS x1
38 東京急行(弐) 02:55 100 70 420 - 200 - FBS x1
39 遠洋潜水艦作戦 30:00 130 320 - - 300 - Bucket x2 FBM x1
40 水上機前線輸送 06:50 60 70 300 300 - 100 FBS x3 Bucket x1

ID Tên Thời gian Lv Drum Hạm đội Tiêu tốn
Flagship icon Tổng Số tàu Cần có Fuel Ammo
Trang 1: 鎮守府海域
1 練習航海 00:15 1 2 Bất kì -3
2 長距離練習航海 00:30 2 4 Bất kì -5
3 警備任務 00:20 3 3 Bất kì -3 -2
4 対潜警戒任務 00:50 4 3 1 CL 2 DD -5
5 海上護衛任務 01:30 3 4 1 CL 2 DD -5
6 防空射撃演習 00:40 4 4 Bất kì -3 -2
7 観艦式予行 01:00 5 6 Bất kì -5
8 観艦式 03:00 6 6 Bất kì -5 -2
A1 兵站強化任務 00:25 10 5 4 3DD/DE 1XX -3.5
A2 海峡警備行動 00:55 ? 20 4 4DD/DE[1] -5 -2
A3 長時間対潜警戒 02:15 6 50 5 1CL 4DD/DE
hoặc
2DD 3DE[2]
-6.5 -3.5
Trang 2: 南西諸島海域
9 タンカー護衛任務 04:00 3 4 1CL 2DD -5
10 強行偵察任務 01:30 3 3 2CL -3
11 ボーキサイト輸送任務 05:00 6 4 2DD -5
12 資源輸送任務 08:00 4 4 2DD -5
13 鼠輸送作戦 04:00 5 6 1CL 4DD -5 -4
14 包囲陸戦隊撤収作戦 06:00 6 6 1CL 3DD -5
15 囮機動部隊支援作戦 12:00 8 6 2CV[3] 2DD -5 -4
16 艦隊決戦援護作戦 15:00 10 6 1CL 2DD -5 -4
Trang 3: 北方海域
17 敵地偵察作戦 00:45 20 6 1CL 3DD -3 -4
18 航空機輸送作戦 05:00 15 6 3CV[3] 2DD -5 -2
19 北号作戦 06:00 20 6 2BBV 2DD -5 -4
20 潜水艦哨戒任務 02:00 1 2 1SS 1CL -5 -4
21 北方鼠輸送作戦 02:20 15 30 3/3[4] 5 1CL 4DD -8 -7
22 艦隊演習 03:00 30 45 6 1CA 1CL 2DD -8 -7
23 航空戦艦運用演習 04:00 50 200 6 2BBV 2DD -8 -8
24 北方航路海上護衛 08:20 50 200 4/3(*)[5] 6 1CL[6] 4DD -8 -6
Trang 4: 西方海域
25 通商破壊作戦 40:00 25 4 2CA 2DD -8 -8
26 敵母港空襲作戦 80:00 30 4 1CV 1CL 2DD -8 -8
27 潜水艦通商破壊作戦 20:00 1 2 2SS -8 -8
28 西方海域封鎖作戦 25:00 30 3 3SS -8 -8
29 潜水艦派遣演習 24:00 50 3 3SS -8 -8
30 潜水艦派遣作戦 48:00 55 4 4SS -8 -8
31 海外艦との接触 02:00 60 200 4 4SS -8 -8
32 遠洋練習航海 24:00 5 ? 3 CT[7] 2DD -8 -3
Trang 5: 南方海域
33 前衛支援任務 00:15 Expedition hỗ trợ
34 艦隊決戦支援任務 00:30 Expedition hỗ trợ
35 MO作戦 07:00 40 6 2CV 1CA 1DD -8 -8
36 水上機基地建設 09:00 30 6 2AV 1CL 1DD -8 -8
37 東京急行 02:45 50 200 4/4[8] 6 1CL 5DD -8 -8
38 東京急行(弐) 02:55 65 240 8/4[9] 6 5DD -8 -8
39 遠洋潜水艦作戦 30:00 3 180 5 1AS 4SS -9 -9
40 水上機前線輸送 06:50 25 150 4/3(*)[5] 6 1CL[6] 2AV 2DD -8 -7

ID Tên Thời gian Exp Phần thưởng
HQ Tàu Fuel Ammo Steel Bauxite
Trang 1: 鎮守府海域
1 練習航海 0:15 40 40 - 120 - -
2 長距離練習航海 0:30 40 30 - 200 60 -
3 警備任務 0:20 90 90 90 90 120 -
4 対潜警戒任務 0:50 36 48 - 72 - -
5 海上護衛任務 1:30 26 26 133 133 13 13
6 防空射撃演習 0:40 45 75 - - - 120
7 観艦式予行 1:00 60 120 - - 50 30
8 観艦式 3:00 40 46 16 33 16 16
A1 兵站強化任務 00:25 35 48? 108 108 - -
A2 海峡警備行動 00:55 44 49 76 44 - 11
A3 長時間対潜警戒 02:15 24 31 53 - 27 27
Trang 2: 南西諸島海域
9 タンカー護衛任務 4:00 15 15 87 - - -
10 強行偵察任務 1:30 26 33 - 33 - 19
11 ボーキサイト輸送任務 5:00 8 8 - - - 50
12 資源輸送任務 8:00 7 6 6 31 25 6
13 鼠輸送作戦 4:00 17 15 60 75 - -
14 包囲陸戦隊撤収作戦 6:00 15 16 - 40 33 -
15 囮機動部隊支援作戦 12:00 8 13 - - 25 33
16 艦隊決戦援護作戦 15:00 8 13 33 33 13 13
Trang 3: 北方海域
17 敵地偵察作戦 0:45 40 53 93 93 67 -
18 航空機輸送作戦 5:00 12 12 - - 60 20
19 北号作戦 6:00 10 11 67 - 8 5
20 潜水艦哨戒任務 2:00 20 25 - - 75 -
21 北方鼠輸送作戦 2:20 19 23 137 116 - -
22 艦隊演習 3:00 15 133 - 3 - -
23 航空戦艦運用演習 4:00 17 105 - 5 - 25
24 北方航路海上護衛 8:20 8 10 60 - - 18
Trang 4: 西方海域
25 通商破壊作戦 40:00 2 4 23 - 13 -
26 敵母港空襲作戦 80:00 2 2 - - - 11
27 潜水艦通商破壊作戦 20:00 4 3 - - 40 -
28 西方海域封鎖作戦 25:00 4 5 - - 36 14
29 潜水艦派遣演習 24:00 4 4 - - - 4
30 潜水艦派遣作戦 48:00 2 3 - - - 2
31 海外艦との接触 2:00 25 25 - 15 - -
Trang 5: 南方海域
35 MO作戦 7:00 14 14 - - 34 40
36 水上機基地建設 9:00 11 11 53 - 22 22
37 東京急行 2:45 18 23 - 138 98 -
38 東京急行(弐) 2:55 34 24 144 - 69 -
39 遠洋潜水艦作戦 30:00 4 11 - - 10 -
40 水上機前線輸送 06:50 43.9 43.9 - 14.6

Chú thích

  1. yêu cầu ASW 180+
  2. yêu cầu ASW 285+
  3. 3,0 3,1 Có thể thay thế bằng CVL hoặc AV
  4. Cần ít nhất 3 thùng chuyên chở và 3 tàu mang thùng
  5. 5,0 5,1 Không mang thùng vẫn đi được Ex này. Nhưng có ít nhất 3 tàu mang thùng sẽ tăng cơ hội Đại Thành Công. Nguồn.
  6. 6,0 6,1 Phải đặt CL làm kì hạm
  7. Phải đặt CT làm kì hạm
  8. Cần ít nhất 4 thùng chuyên chở và 4 tàu mang thùng
  9. Cần ít nhất 8 thùng chuyên chở và 4 tàu mang thùng

Ad blocker interference detected!


Wikia is a free-to-use site that makes money from advertising. We have a modified experience for viewers using ad blockers

Wikia is not accessible if you’ve made further modifications. Remove the custom ad blocker rule(s) and the page will load as expected.