FANDOM


Số.653 Tập Tích Địa Cơ
集積地棲姫
Thiết giáp hạm hàng không (Căn cứ mặt đất)
Chỉ số

Icon HP HP

600

Icon Gun Hỏa lực

70

Icon Armor Giáp

100

Icon Torpedo Ngư lôi

88

Icon Evasion Né tránh

?

Icon AA Đối không

60

Icon Aircraft Sức chứa

36

Icon ASW Đối ngầm

0

Icon Speed Tốc độ

N/A

Icon LOS Tầm nhìn

?

Icon Range Tầm bắn

Xa

Icon Luck May mắn

?
Air power

34
Trang bị

Icon Aircraft

RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber 12
RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber 12
RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber 6
RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber 6
BBV Supply Depot Princess 653 Full

Số.654 Tập Tích Địa Cơ II
集積地棲姫
Thiết giáp hạm hàng không (Căn cứ mặt đất)
Chỉ số

Icon HP HP

600

Icon Gun Hỏa lực

90

Icon Armor Giáp

130

Icon Torpedo Ngư lôi

98

Icon Evasion Né tránh

?

Icon AA Đối không

70

Icon Aircraft Sức chứa

48

Icon ASW Đối ngầm

0

Icon Speed Tốc độ

N/A

Icon LOS Tầm nhìn

?

Icon Range Tầm bắn

Xa

Icon Luck May mắn

?
Air power

48
Trang bị

Icon Aircraft

RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber Ace 24
RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber 12
RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber 6
RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber 6
BBV Supply Depot Princess 653 Full

Số.655 Tập Tích Địa Cơ III
集積地棲姫
Thiết giáp hạm hàng không (Căn cứ mặt đất)
Chỉ số

Icon HP HP

600

Icon Gun Hỏa lực

130

Icon Armor Giáp

160

Icon Torpedo Ngư lôi

118

Icon Evasion Né tránh

?

Icon AA Đối không

80

Icon Aircraft Sức chứa

72

Icon ASW Đối ngầm

0

Icon Speed Tốc độ

N/A

Icon LOS Tầm nhìn

?

Icon Range Tầm bắn

Xa

Icon Luck May mắn

?
Air power

68
Trang bị

Icon Aircraft

RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber Ace 24
RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber Ace 24
RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber 12
RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber 12
BBV Supply Depot Princess 653 Full

Số.656 Tập Tích Địa Cơ - Damaged
集積地棲姫-壊
Thiết giáp hạm hàng không (Căn cứ mặt đất)
Chỉ số

Icon HP HP

380

Icon Gun Hỏa lực

130

Icon Armor Giáp

130

Icon Torpedo Ngư lôi

88

Icon Evasion Né tránh

?

Icon AA Đối không

70

Icon Aircraft Sức chứa

48

Icon ASW Đối ngầm

0

Icon Speed Tốc độ

N/A

Icon LOS Tầm nhìn

?

Icon Range Tầm bắn

Xa

Icon Luck May mắn

?
Air power

48
Trang bị

Icon Aircraft

RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber Ace 24
RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber 12
RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber 6
RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber 6
BBV Supply Depot Princess - Damaged 656 Full

Số.657 Tập Tích Địa Cơ - Damaged II
集積地棲姫-壊
Thiết giáp hạm hàng không (Căn cứ mặt đất)
Chỉ số

Icon HP HP

430

Icon Gun Hỏa lực

160

Icon Armor Giáp

160

Icon Torpedo Ngư lôi

98

Icon Evasion Né tránh

?

Icon AA Đối không

80

Icon Aircraft Sức chứa

72

Icon ASW Đối ngầm

0

Icon Speed Tốc độ

N/A

Icon LOS Tầm nhìn

?

Icon Range Tầm bắn

Xa

Icon Luck May mắn

?
Air power

68
Trang bị

Icon Aircraft

RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber Ace 24
RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber Ace 24
RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber 12
RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber 12
BBV Supply Depot Princess - Damaged 656 Full

Số.658 Tập Tích Địa Cơ - Damaged III
集積地棲姫-壊
Thiết giáp hạm hàng không (Căn cứ mặt đất)
Chỉ số

Icon HP HP

480

Icon Gun Hỏa lực

190

Icon Armor Giáp

190

Icon Torpedo Ngư lôi

118

Icon Evasion Né tránh

?

Icon AA Đối không

90

Icon Aircraft Sức chứa

96

Icon ASW Đối ngầm

0

Icon Speed Tốc độ

N/A

Icon LOS Tầm nhìn

?

Icon Range Tầm bắn

Xa

Icon Luck May mắn

?
Air power

88
Trang bị

Icon Aircraft

RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber Ace 36
RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber Ace 24
RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber Ace 24
RedPlane Abyssal Liberation Land-based Dive Bomber 12
BBV Supply Depot Princess - Damaged 656 Full

Lời thoại

Sự kiện Tiếng Nhật Tiếng Việt Ghi chú
Giới thiệu
Play
Play
アツメタ…ブッシ…ハ……ヤラセハ……シナイ……ッ!

マタ…キタノカ……。 モウ……カエレッ…ヨォ………!(Damaged)

Nhiên liệu của ta... Ta sẽ không để... các ngươi có nó..!!

Ngươi vẫn đến đây sao?... Cút về đi...!! (Damaged)

Tấn công
Play
Play
フフッ…ヤッテシマエ…。カエリウチダ!

イカシテカエスナ…。シズメ…シズメェェッ!(Damaged)

Hehe... Đốt cháy chúng đi... Phản công!!

Ta sẽ không để ngươi sống sót... Chìm đi... CHÌM ĐI! (Damaged)

Bị tấn công
Play
Play
イタイ…ヤメロッ!…モエテシマウ…

ヤメロヨ…。セッカクアツメタノニ…モエテシマウ…。ヤメロォッ!(Damaged)

Đau quá... Dừng lại!... Nó sẽ cháy mất...

Dừng lại đi... Nhiên liệu mà ta vất vả để có... sẽ cháy mất... DỪNG LẠI ĐI! (Damaged)

Nhắc tới thùng dầu của ẻm ~
Chìm
Play
モヤスノハヤメテ…。セッカク……アツメタノニ…。アッ……デモ…モエルホノオ……ナンダカ…綺麗だ。 Đừng đốt nhiên liệu của bọn ta nữa... Bọn ta... đã thu thập rất nhiều... Ahh... nhưng mà... ngọn lửa đang rực cháy kia... tại sao... lại đẹp đến thế.


Character

  • Seiyuu: Megumi Nakajima (中島愛)

Thông tin bên lề

Danh sách địch · Danh sách tàu người chơi
Tàu thông thường Khu trục hạm

Destroyer I-Class · Destroyer Ro-Class · Destroyer Ha-Class · Destroyer Ni-Class · Destroyer Na-Class

Tuần dương

Light Cruiser Ho-Class · Light Cruiser He-Class · Light Cruiser To-Class · Light Cruiser Tsu-Class · Torpedo Cruiser Chi-Class · Heavy Cruiser Ri-Class · Heavy Cruiser Ne-Class

Mẫu hạm

Light Carrier Nu-Class · Standard Carrier Wo-Class

Thiết giáp hạm

Battleship Ru-Class · Battleship Ta-Class · Battleship Re-Class

Tàu vận tải

Transport Ship Wa-Class

Tàu ngầm

Submarine Ka-Class · Submarine Yo-Class · Submarine So-Class

Pháo đài

Floating Fortress · Escort Fortress

Imps PT Imp Pack · Artillery Imp
Boss   DemonPrincess
War Demon
Water Demon
War Princess/Water Princess
Tàu mặt nước  Destroyer PrincessDestroyer Water Demon
Destroyer Ancient DemonDestroyer Ancient Princess 
Light Cruiser DemonLight Cruiser Princess
 Heavy Cruiser Princess (Summer)
 Battleship Princess (Summer)Battleship Water Demon
Aircraft Carrier Demon (Summer)Aircraft Carrier Princess (Summer)Aircraft Carrier Water Demon
 Seaplane Tender PrincessSeaplane Tender Water Princess
 Submarine Princess (Summer)
Armored Carrier DemonArmored Carrier Princess
Southern DemonSouthern War DemonSouthern War Princess
Anchorage DemonAnchorage Princess

Air Defense Princess · Abyssal Jellyfish Princess · Abyssal Twin Princesses · Escort Princess · Northern Water Princess · New Submarine Princess · French Battleship Princess · European Princess

Căn cứ mặt đất   Anchorage Water Demon
 Harbour Princess (Summer)Harbour Water Demon
Isolated Island DemonIsolated Island Princess 

Airfield Princess · Northern Princess · Midway Princess · Supply Depot Princess (Summer) · Central Princess · Lycoris Princess · Northernmost Landing Princess

Ad blocker interference detected!


Wikia is a free-to-use site that makes money from advertising. We have a modified experience for viewers using ad blockers

Wikia is not accessible if you’ve made further modifications. Remove the custom ad blocker rule(s) and the page will load as expected.